越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“toàn dân” (1)
toàn dân
英语
名all people, public
Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm chủng toàn dân.
The government launched a nationwide vaccination campaign.
相关词“toàn dân” (0)
未找到相关词。
短语“toàn dân” (1)
Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm chủng toàn dân.
The government launched a nationwide vaccination campaign.
